Vietnamese Meaning of chucking (out)
ném (ra)
Other Vietnamese words related to ném (ra)
Nearest Words of chucking (out)
Definitions and Meaning of chucking (out) in English
chucking (out)
to force (someone) to leave
FAQs About the word chucking (out)
ném (ra)
to force (someone) to leave
booting (out),đánh trống (ra ngoài),đá ra,sa thải,ném ra,thu gọn,xuất ngũ,phế truất,rìu,đóng hộp
làm việc,Lôi cuốn,tuyển dụng,giữ lại,ký (lên hoặc lên),đảm nhiệm,giữ,ký hợp đồng,Tái tuyển dụng,tuyển dụng
chuckholes => ổ gà, chucked (out) => (bị đuổi ra ngoài), chuck (out) => ném (ra), chronometers => Đồng hồ bấm giờ, chronographs => Đồng hồ bấm giờ,