Vietnamese Meaning of caviling
dèm pha
Other Vietnamese words related to dèm pha
Nearest Words of caviling
Definitions and Meaning of caviling in English
caviling (p. pr. & vb. n.)
of Cavil
caviling (a.)
Disposed to cavil; finding fault without good reason. See Captious.
FAQs About the word caviling
dèm pha
of Cavil, Disposed to cavil; finding fault without good reason. See Captious.
hay vẻ hiểu biết,quan trọng,soi mói,sáng suốt,chỉ trích,tìm lỗi,phán xét,quá xét nét,từ chối,khó tính
không phê bình,từ thiện,không đòi hỏi,không phân biệt đối xử,tha thứ,giản dị
caviler => Người cavil, caviled => chỉ trích, cavil => càu nhàu, caviidae => Họ Chuột lang nhà, cavies => chuột lang,