Vietnamese Meaning of caterwauling
tiếng mèo kêu
Other Vietnamese words related to tiếng mèo kêu
Nearest Words of caterwauling
Definitions and Meaning of caterwauling in English
caterwauling (p. pr. & vb. n.)
of Caterwaul
caterwauling (n.)
The cry of cats; a harsh, disagreeable noise or cry like the cry of cats.
FAQs About the word caterwauling
tiếng mèo kêu
of Caterwaul, The cry of cats; a harsh, disagreeable noise or cry like the cry of cats.
trắng trợn,ồn ào,thẳng thắn,kêu the thé,thanh nhạc,ồn ào,hú,Kêu gọi,ồn ào,Ồn ào
yên tĩnh,im lặng,còn,Yên tĩnh,lặng lẽ,không ồn ào,im ắng,nhẹ nhàng
caterwauled => kêu meo meo, caterwaul => kêu meo meo, caterpillar-tracked => ô tô bánh xích, caterpillar tread => Bánh xích, caterpillar track => Xích xe tăng,