Vietnamese Meaning of brummagem

chất lượng kém

Other Vietnamese words related to chất lượng kém

Definitions and Meaning of brummagem in English

Wordnet

brummagem (n)

a city in central England; 2nd largest English city and an important industrial and transportation center

Wordnet

brummagem (s)

cheap and showy

Webster

brummagem (a.)

Counterfeit; gaudy but worthless; sham.

FAQs About the word brummagem

chất lượng kém

a city in central England; 2nd largest English city and an important industrial and transportation center, cheap and showyCounterfeit; gaudy but worthless; sham

mông,lòe loẹt,sặc sỡ,lòe loẹt,Phế liệu,kém,sến sẩm,sến,chất lượng thấp,kinh hoàng

tao nhã,đẹp trai,đánh bóng,tinh chế,Ngon,tuyệt vời,tốt,hạng nhất,tốt,chất lượng cao

brume => sương mù, brumal => giá rét, brumaire => Brumaire, brule => Crème brûlée, bruiting => tiếng ồn,