FAQs About the word boxed (in)

đóng hộp (trong)

hạn chế,bị nhốt (lên),được bọc,đính kèm,có hàng rào xung quanh,bị kẹt (ở),ở,bao gồm,có tường bao quanh,giới hạn

No antonyms found.

box (in) => Hộp (trong), bowwows => tiếng sủa, bows => nơ, bowling over => bowling qua, bowling (down or over) => bowling (hạ gục hoặc vượt qua),