Vietnamese Meaning of encapsulated
được bọc
Other Vietnamese words related to được bọc
Nearest Words of encapsulated
Definitions and Meaning of encapsulated in English
encapsulated
condensed, surrounded by a gelatinous or membranous envelope
FAQs About the word encapsulated
được bọc
condensed, surrounded by a gelatinous or membranous envelope
phác thảo,tóm tắt,trừu tượng,luộc,được thông báo,cô đọng,hợp nhất,tiêu hóa,thể hiện,tóm tắt
dài,mở rộng,được mở rộng,dài ra,kéo dài,khuếch đại,được trình bày chi tiết (trên hoặc trên),được phóng to (trên hoặc trên),dai dẳng,bổ sung
encaging => giam cầm, enamored (of) => si mê (ai đó/điều gì đó), enacts => ban hành, enactments => luật, emulsifying => nhũ tương hóa,