Vietnamese Meaning of enamored (of)
si mê (ai đó/điều gì đó)
Other Vietnamese words related to si mê (ai đó/điều gì đó)
Nearest Words of enamored (of)
Definitions and Meaning of enamored (of) in English
enamored (of)
No definition found for this word.
FAQs About the word enamored (of)
si mê (ai đó/điều gì đó)
si mê (cái gì đó),điên (về hoặc trên),say mê (bởi),đi (xa),Điên (về),điên,ám ảnh,quyến rũ,bị mê hoặc,bị mê hoặc
ngầu,tách rời,không ấn tượng,tuyệt vọng,Thất vọng,không bị mê hoặc,vô tư
enacts => ban hành, enactments => luật, emulsifying => nhũ tương hóa, emulsified => nhũ hóa, EMTs => Cán bộ y tế cấp cứu,