Vietnamese Meaning of bone-dry
Khô như khúc xương
Other Vietnamese words related to Khô như khúc xương
Nearest Words of bone-dry
Definitions and Meaning of bone-dry in English
FAQs About the word bone-dry
Khô như khúc xương
hong khô,khô cằn,nướng,mất nước,khô,khô,khô cằn,khô,cháy nắng,không có nước
ẩm,ẩm ướt,Ướt đẫm,nhỏ giọt,ẩm ướt,ẩm,bão hòa,ngâm,sũng nước,Ướt đẫm
bonedog => Bonedog, boned => có xương, bone-covered => phủ xương, bone-ash cup => Cốc tro cốt, boneache => Đau xương,