Vietnamese Meaning of body blow

Đòn vào thân thể

Other Vietnamese words related to Đòn vào thân thể

Definitions and Meaning of body blow in English

body blow

a blow to the body, a damaging or deeply felt blow

FAQs About the word body blow

Đòn vào thân thể

a blow to the body, a damaging or deeply felt blow

thiết bị đếm,Phản công,cú đá,Đầu gối,Trái,cú đấm thỏ,phải,Nhà ga đầu máy,Rùng mình,Đấm lén

No antonyms found.

body bags => túi đựng xác, bods => Cơ thể, bodkins => kim, bodements => Nền móng, bobs => bobs,