Vietnamese Meaning of aperiodicity

phi chu kỳ

Other Vietnamese words related to phi chu kỳ

Definitions and Meaning of aperiodicity in English

aperiodicity

not having periodic vibrations, of irregular occurrence

FAQs About the word aperiodicity

phi chu kỳ

not having periodic vibrations, of irregular occurrence

Sự mâu thuẫn,không nhất quán,sự bất ổn,Sự bất thường,Biến động,sự thất thường,khả biến,Khả năng thay đổi,vô thường,Khả biến

tính nhất quán,tính bền vững,Tính kiên trì,Bất biến,bất biến,Sự ổn định,độ ổn định,tính đồng nhất,bất biến,độ bền

aperçu => Tổng quan, apartments => căn hộ, apartment houses => Nhà chung cư, apartment hotels => Căn hộ dịch vụ, apartment hotel => khách sạn căn hộ,