Vietnamese Meaning of winning (back)
giành chiến thắng (trở lại)
Other Vietnamese words related to giành chiến thắng (trở lại)
Nearest Words of winning (back)
- winning (against) => Thắng (chống lại)
- winners => những người chiến thắng
- winks (at) => nháy mắt (với ai đó)
- winks => nháy mắt
- winkling => nháy mắt
- winkled => nhăn nheo, nhăn nhúm
- winking (out) => chớp mắt (ra ngoài)
- winking (at) => nháy mắt với
- winked (out) => nháy mắt (ra)
- winked (at) => nháy mắt (với ai đó)
Definitions and Meaning of winning (back) in English
winning (back)
No definition found for this word.
FAQs About the word winning (back)
giành chiến thắng (trở lại)
(mua) lại,chuộc tội
gửi tiền,cầm đồ,hứa hẹn,liên kết,móc,Thế chấp
winning (against) => Thắng (chống lại), winners => những người chiến thắng, winks (at) => nháy mắt (với ai đó), winks => nháy mắt, winkling => nháy mắt,