FAQs About the word uninjectable

không tiêm được

(used of drugs) not capable of being injected

No synonyms found.

No antonyms found.

uninitiated => chưa bắt đầu, uninitiate => chưa khởi xướng, uninhibited => không ức chế, uninhabited => không người ở, uninhabitable => không thể ở được,