FAQs About the word trust fund

quỹ ủy thác

a fund held in trust

tiên bộ,trợ cấp,sự trợ giúp,lợi ích,di chúc,Khoản tài trợ theo khối,quỹ liên hợp,viện trợ nước ngoài,Quỹ,di sản

No antonyms found.

trust deed => Đạo luật ủy thác, trust corporation => Công ty ủy thác, trust company => Công ty ủy thác, trust busting => Phá thế độc quyền, trust account => tài khoản ủy thác,