Vietnamese Meaning of transudate
Dịch thẩm thấu
Other Vietnamese words related to Dịch thẩm thấu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of transudate
- transubstantiator => chuyển hóa vật chất
- transubstantiation => biến chất
- transubstantiate => Biến thể
- transsummer => Transummer
- transshipment center => Trung tâm trung chuyển
- transshipment => chuyển tải
- transship => chuyển tải
- transshaping => biến đổi
- transshaped => hình dạng đổi
- transshape => Chuyển đổi hình dạng
Definitions and Meaning of transudate in English
transudate (n)
a substance that transudes
FAQs About the word transudate
Dịch thẩm thấu
a substance that transudes
No synonyms found.
No antonyms found.
transubstantiator => chuyển hóa vật chất, transubstantiation => biến chất, transubstantiate => Biến thể, transsummer => Transummer, transshipment center => Trung tâm trung chuyển,