Vietnamese Meaning of thaumaturges

Người làm phép lạ

Other Vietnamese words related to Người làm phép lạ

Definitions and Meaning of thaumaturges in English

thaumaturges

thaumaturgist

FAQs About the word thaumaturges

Người làm phép lạ

thaumaturgist

thầy bói,thầy lang,những người theo thuyết huyền bí,những nhà tiên kiến,thầy cúng,bói toán,nhà thần bí học,pháp sư,thầy phù thủy,người làm phép lạ

No antonyms found.

thanklessness => vô ơn, texts => văn bản, textiles => Dệt may, textbooks => Sách giáo khoa, tethers => Tethers,