FAQs About the word specialities

chuyên khoa

a special aptitude or skill, a special mark or quality, specialty, specialty sense 3, a special object or class of objects

đặc sản,những thứ,các khu vực,Doanh nghiệp,các phòng ban,Các khoa,miền,quà tặng,tài năng,ơn gọi

No antonyms found.

specialists => Các chuyên gia, specialisms => chuyên môn, special handling => xử lý đặc biệt, spearmen => Binh lao, spearman => người ném lao,