Vietnamese Meaning of snuffling
hít hít
Other Vietnamese words related to hít hít
Nearest Words of snuffling
Definitions and Meaning of snuffling in English
snuffling (s)
liable to sniffle
FAQs About the word snuffling
hít hít
liable to sniffle
hơi thở,Hít,ngáy,tiếng ngáy,dập tắt,thổi (ra),thở hổn hển,ngửi,thở hổn hển,Phồng
nghẹn,buồn nôn,ngột ngạt,ngột ngạt,ngạt thở,ngột ngạt
snuffler => Đánh hơi, snuffle => thở khò khè, snuffers => cây đốt nến, snuffer => nến hắt, snuff-colour => Màu thuốc hít,