Vietnamese Meaning of show up (for)
Đến (tới)
Other Vietnamese words related to Đến (tới)
Nearest Words of show up (for)
- showbiz => Ngành giải trí
- showboats => tàu phô trương
- showdowns => đối đầu
- showed (someone) the door => Chỉ đường (ai đó) ra cửa
- showed off => khoe
- showed up => xuất hiện
- showed up (for) => xuất hiện (vì)
- showers => vòi hoa sen
- showing (someone) the door => chỉ (cho ai đó) cánh cửa
- showing off => Thể hiện
Definitions and Meaning of show up (for) in English
show up (for)
No definition found for this word.
FAQs About the word show up (for)
Đến (tới)
tham gia
thổi bay,cắt,nhớ,đi qua,bỏ qua,sự sao nhãng,vắng mặt,trốn học
show bills => Hóa đơn biểu diễn, show (someone) the door => chỉ (cho ai) cái cửa, shoving (off) => Đẩy (về phía trước), shoves (off) => đẩy (đi), shoves => đẩy,