FAQs About the word semiweeklies

Tạp chí tuần

a publication that comes out twice a week, occurring twice a week, a semiweekly publication

thảo niên,Báo hai tháng một lần,báo phát hành hai tuần một lần,sách,bản tin,Báo hàng ngày,báo hàng ngày,công báo,tạp chí,Tạp chí nhỏ

No antonyms found.

semis => bán kết, semirural => Bán nông thôn, semipopular => bán phổ biến, seminars => hội thảo, semimonthlies => Tạp chí bán nguyệt,