Vietnamese Meaning of recommending

đề nghị

Other Vietnamese words related to đề nghị

Definitions and Meaning of recommending in English

Webster

recommending (p. pr. & vb. n.)

of Recommend

FAQs About the word recommending

đề nghị

of Recommend

ủy thác,giao hàng,Giving = Đang cho,nộp,khởi hành,chuyển giao,khen ngợi,phân công,Tin cậy,phân phối

nắm giữ,giữ,nhận,Đặt chỗ,giữ lại,Chấp nhận,giam giữ,sở hữu,lấy,trừ thuế

recommender => người giới thiệu, recommended => được khuyến cáo, recommendatory => khuyến cáo, recommendative => khuyến nghị, recommendation => khuyến cáo,