Vietnamese Meaning of prayerfulness
lòng thành kính
Other Vietnamese words related to lòng thành kính
Nearest Words of prayerfulness
Definitions and Meaning of prayerfulness in English
prayerfulness
earnest, sincere, given to or marked by prayer, devout, earnest entry 2 sense 1
FAQs About the word prayerfulness
lòng thành kính
earnest, sincere, given to or marked by prayer, devout, earnest entry 2 sense 1
khổ hạnh,sự tận tâm,sự thánh thiện,đạo đức,tính sùng đạo,Thánh thiện,sự thánh khiết,linh hồn,phước lành,lòng sùng đạo
Tàn tệ,Vô thần,bất hiếu,vô lễ,tội lỗi,sự vô thần,sự gian ác,sự xấu xa,sự báng bổ,sự độc ác
prayed => cầu nguyện, prattling => ba hoa, prattlers => ba hoa, prattled => bi bô, prats => nhóc,