Vietnamese Meaning of poeticize
làm thành thơ
Other Vietnamese words related to làm thành thơ
Nearest Words of poeticize
Definitions and Meaning of poeticize in English
poeticize
to give a poetic quality to
FAQs About the word poeticize
làm thành thơ
to give a poetic quality to
dùng từ hoa mỹ,anh hùng hóa,lãng mạn hóa,làm mềm, nhuyễn,Làm ngọt,tôn sùng,phong thánh,thần thánh hóa,tôn trọng,phong tước
lên án,làm mất đi vẻ quyến rũ,hạ nhục,coi thường,coi thường,giảm thiểu,đặt xuống,coi thường
Podunk => Podunk, pods => quả đậu, podiums => Podium, podiatrists => bác sĩ nắn chỉnh hình bàn chân, pocks => Đậu mùa,