Vietnamese Meaning of opportuneness
cơ hội
Other Vietnamese words related to cơ hội
Nearest Words of opportuneness
Definitions and Meaning of opportuneness in English
opportuneness (n)
timely convenience
FAQs About the word opportuneness
cơ hội
timely convenience
khả thi,tính thực tế,tính theo mùa,đúng thời hạn,tính hữu ích,lợi thế,sự khả thi,lợi ích,mong muốn,tính mong muốn
Thiếu thận trọng,bất hợp lý,Sự bất tiện,sự không khôn ngoan,không thực tế,Không thích hợp,bất khả thi,thiếu thận trọng,không hợp thời,tính không thích hợp thời điểm
opportunely => đúng lúc, opportune => thích hợp, opponent => Đối thủ, opponency => Sự phản đối, oppone => phản đối,