Vietnamese Meaning of nestling

Chim non

Other Vietnamese words related to Chim non

Definitions and Meaning of nestling in English

Wordnet

nestling (n)

young bird not yet fledged

a young person of either sex

Webster

nestling (p. pr. & vb. n.)

of Nestle

Webster

nestling (n.)

A young bird which has not abandoned the nest.

A nest; a receptacle.

Webster

nestling (a.)

Newly hatched; being yet in the nest.

FAQs About the word nestling

Chim non

young bird not yet fledged, a young person of either sexof Nestle, A young bird which has not abandoned the nest., A nest; a receptacle., Newly hatched; being y

Thanh thiếu niên,,nụ hoa,gà con,trẻ em,trẻ sơ sinh,trẻ,Trẻ em,búp bê,trẻ sơ sinh

trẻ vị thành niên,cổ,người lớn tuổi,người già,cựu binh,Công dân cao tuổi,người trung niên,người cao tuổi,người cao tuổi,người lớn

nestled => làm tổ, nestle => nestle, nesting place => Nơi làm tổ, nestfuls => tổ, nestful => tổ,