Vietnamese Meaning of weanling

cai sữa

Other Vietnamese words related to cai sữa

Definitions and Meaning of weanling in English

Webster

weanling ()

a. & n. from Wean, v.

Webster

weanling (n.)

A child or animal newly weaned; a wean.

Webster

weanling (a.)

Recently weaned.

FAQs About the word weanling

cai sữa

a. & n. from Wean, v., A child or animal newly weaned; a wean., Recently weaned.

Thanh thiếu niên,,nụ hoa,gà con,trẻ em,trẻ sơ sinh,trẻ,Trẻ em,trẻ em,búp bê

trẻ vị thành niên,cổ,người lớn tuổi,người già,cựu binh,người cao tuổi,Công dân cao tuổi,người cao tuổi,người trung niên,người lớn

weaning => cai sữa, weanel => cai sữa, weanedness => cai sữa, weaned => cai sữa, wean => cai sữa,