Vietnamese Meaning of monogynian
đơn phôi
Other Vietnamese words related to đơn phôi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of monogynian
- monogynia => Nhị bội
- monography => Chuyên khảo
- monographous => chung thủy một vợ một chồng
- monographist => nhà chuyên luận
- monographical => chuyên đề
- monographic => chuyên khảo
- monographer => người viết chuyên khảo
- monograph => chuyên luận
- monogrammous => Một vợ một chồng
- monogrammic => chữ viết tắt
- monogynic => đơn phối ngẫu
- monogynist => Người chỉ có một vợ (chồng)
- monogynous => một vợ một chồng
- monogyny => chế độ một vợ một chồng
- monohemerous => monome
- monohybrid => Lai đơn
- monohybrid cross => Lai một tính trạng
- monohydrate => Monohydrat
- monoicous => Lưỡng tính một gốc
- mono-iodotyrosine => monoiodotyrosin
Definitions and Meaning of monogynian in English
monogynian (a.)
Pertaining to the Monogynia; monogynous.
monogynian (n.)
One of the Monogynia.
FAQs About the word monogynian
đơn phôi
Pertaining to the Monogynia; monogynous., One of the Monogynia.
No synonyms found.
No antonyms found.
monogynia => Nhị bội, monography => Chuyên khảo, monographous => chung thủy một vợ một chồng, monographist => nhà chuyên luận, monographical => chuyên đề,