Vietnamese Meaning of mademoiselles
các cô gái
Other Vietnamese words related to các cô gái
Nearest Words of mademoiselles
Definitions and Meaning of mademoiselles in English
mademoiselles
an unmarried French girl or woman, a French governess, silver perch sense a
FAQs About the word mademoiselles
các cô gái
an unmarried French girl or woman, a French governess, silver perch sense a
mỹ nhân,belles,các thiếu nữ,búp bê,con gái,con gái,Ngây thơ,Người ngây thơ,rỉ mật,các cô gái
No antonyms found.
made way => mở đường, made use of => sử dụng, made up (for) => hình thành nên (cho), made up => bịa ra, made tracks => để lại dấu vết,