FAQs About the word mademoiselles

các cô gái

an unmarried French girl or woman, a French governess, silver perch sense a

mỹ nhân,belles,các thiếu nữ,búp bê,con gái,con gái,Ngây thơ,Người ngây thơ,rỉ mật,các cô gái

No antonyms found.

made way => mở đường, made use of => sử dụng, made up (for) => hình thành nên (cho), made up => bịa ra, made tracks => để lại dấu vết,