Vietnamese Meaning of made up (for)
hình thành nên (cho)
Other Vietnamese words related to hình thành nên (cho)
Nearest Words of made up (for)
Definitions and Meaning of made up (for) in English
made up (for)
No definition found for this word.
FAQs About the word made up (for)
hình thành nên (cho)
hủy bỏ (ra),bị hủy (ra),được bù (cho),đã sửa,trung hòa,bù đắp,vô hiệu hóa,chuộc lỗi (cho),đối kháng,cân bằng
No antonyms found.
made up => bịa ra, made tracks => để lại dấu vết, made sport of => chế giễu, made shift => tạm thời, made sail => giương buồm,