Vietnamese Meaning of interracially
giữa các chủng tộc
Other Vietnamese words related to giữa các chủng tộc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of interracially
- interracial => hỗn chủng
- interpunction => Dấu chấm câu
- interpubic => interpubic
- interpretive program => Chương trình thông dịch
- interpretive dancing => Múa diễn giải
- interpretive dance => Vũ điệu diễn giải
- interpretive => Diễn giải
- interpreting => phiên dịch
- interpreter => biên dịch viên
- interpreted => giải thích
- interradial => giữa nhánh
- interramal => Liên sườn
- interreceive => trao đổi lẫn nhau
- interred => chôn
- interreflection => Phản xạ lẫn nhau
- interregency => thời gian nhiếp chính
- interregent => Người nhiếp chính
- interreges => interrex
- interregnum => thời kỳ chuyển tiếp
- interregnums => thời gian giữa các triều đại
Definitions and Meaning of interracially in English
interracially (r)
by race
FAQs About the word interracially
giữa các chủng tộc
by race
No synonyms found.
No antonyms found.
interracial => hỗn chủng, interpunction => Dấu chấm câu, interpubic => interpubic, interpretive program => Chương trình thông dịch, interpretive dancing => Múa diễn giải,