Vietnamese Meaning of interreflection
Phản xạ lẫn nhau
Other Vietnamese words related to Phản xạ lẫn nhau
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of interreflection
- interred => chôn
- interreceive => trao đổi lẫn nhau
- interramal => Liên sườn
- interradial => giữa nhánh
- interracially => giữa các chủng tộc
- interracial => hỗn chủng
- interpunction => Dấu chấm câu
- interpubic => interpubic
- interpretive program => Chương trình thông dịch
- interpretive dancing => Múa diễn giải
- interregency => thời gian nhiếp chính
- interregent => Người nhiếp chính
- interreges => interrex
- interregnum => thời kỳ chuyển tiếp
- interregnums => thời gian giữa các triều đại
- interreign => thời kỳ giữa hai triều đại
- interrelate => liên quan đến nhau
- interrelated => liên quan
- interrelatedness => Liên quan
- interrelation => tương quan
Definitions and Meaning of interreflection in English
interreflection (n)
reciprocal reflection between two reflecting surfaces
FAQs About the word interreflection
Phản xạ lẫn nhau
reciprocal reflection between two reflecting surfaces
No synonyms found.
No antonyms found.
interred => chôn, interreceive => trao đổi lẫn nhau, interramal => Liên sườn, interradial => giữa nhánh, interracially => giữa các chủng tộc,