Vietnamese Meaning of ins and outs
chi tiết
Other Vietnamese words related to chi tiết
Nearest Words of ins and outs
Definitions and Meaning of ins and outs in English
ins and outs
ramifications, characteristic peculiarities or technicalities
FAQs About the word ins and outs
chi tiết
ramifications, characteristic peculiarities or technicalities
Cơ học,dây thừng,làm việc,Vào vấn đề chính,chi tiết,các khoản chi khác,chi tiết,(ốc và đai ốc),Chi tiết,Quái癖
No antonyms found.
inquisitions => Tòa án dị giáo, inquiring (of) => hỏi (về), inquiring (into) => điều tra (về), inquired (of) => hỏi (ai đó), inquired (into) => hỏi thăm về,