Vietnamese Meaning of inselbergs
Núi đơn độc
Other Vietnamese words related to Núi đơn độc
Nearest Words of inselbergs
Definitions and Meaning of inselbergs in English
inselbergs
an isolated mountain
FAQs About the word inselbergs
Núi đơn độc
an isolated mountain
dãy núi,núm,dãy núi,Đáy biển,sừng,núi,Đỉnh núi,đỉnh,Chóp đá,phạm vi
lưu vực,chứng trầm uất,Thung lũng,bát,hố sâu,valse
inselberg => Inselberg, insects => côn trùng, insecticides => thuốc trừ sâu, insculping => Khắc, insculped => khắc,