Vietnamese Meaning of immechanical
Không cơ học
Other Vietnamese words related to Không cơ học
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of immechanical
- immedeatism => tính trực tiếp
- immediacy => sự gần kề
- immediate => ngay lập tức
- immediate allergy => Dị ứng tức thời
- immediate apprehension => hiểu ngay
- immediate constituent => Thành phần trực tiếp
- immediate memory => Bộ nhớ làm việc
- immediate payment => Thanh toán ngay
- immediately => ngay lập tức
- immediateness => tính tức thời
Definitions and Meaning of immechanical in English
immechanical (a.)
Not mechanical.
FAQs About the word immechanical
Không cơ học
Not mechanical.
No synonyms found.
No antonyms found.
immeasured => vô biên, immeasurably => Không thể đo lường được, immeasurableness => Vô hạn, immeasurable => vô tận, immeasurability => vô bờ bến,