FAQs About the word immatureness

Sự chưa trưởng thành

not having reached maturityThe state or quality of being immature; immaturity.

No synonyms found.

No antonyms found.

immaturely => chưa trưởng thành, immatured => Chưa trưởng thành, immature => Chưa trưởng thành, immateriate => Vô hình, immaterialness => phi vật chất,