Vietnamese Meaning of harvested
thu hoạch
Other Vietnamese words related to thu hoạch
Nearest Words of harvested
- harvest time => thời điểm thu hoạch
- harvest mouse => Chuột thu hoạch
- harvest moon => Trăng thu hoạch
- harvest mite => Ve mạt mùa gặt
- harvest home => thu hoạch về nhà
- harvest fly => Ruồi gặt
- harvest => thu hoạch
- harvery williams cushing => Harvey Williams Cushing
- harvard university => Đại học Harvard
- harvard => Harvard
Definitions and Meaning of harvested in English
harvested (imp. & p. p.)
of Harvest
FAQs About the word harvested
thu hoạch
of Harvest
thu thập,đã chọn,tích lũy,cắt,đánh bắt được,đã thu thập được,lớn lên,cắt cỏ,gặt,niêm phong
trồng,có hạt,gieo
harvest time => thời điểm thu hoạch, harvest mouse => Chuột thu hoạch, harvest moon => Trăng thu hoạch, harvest mite => Ve mạt mùa gặt, harvest home => thu hoạch về nhà,