Vietnamese Meaning of harangued
quở trách
Other Vietnamese words related to quở trách
Nearest Words of harangued
- harangue => bài thuyết trình
- hara-kiri => mổ bụng
- harakiri => mổ bụng
- harakat ul-jihad-i-islami => Harakat ul-jihad-i-islami
- harakat al-jihad al-islami al-filastini => Phong trào Jihad Hồi giáo Palestine
- har monically => Một cách hài hoà
- haquebut => Súng hỏa mai
- hapuku => Hapuku
- haptoglobin => Haptoglobin
- haptically => xúc giác
Definitions and Meaning of harangued in English
harangued (imp. & p. p.)
of Harangue
FAQs About the word harangued
quở trách
of Harangue
giảng bài,nói,nói,tuyên bố,decanting,nói,phát triển,nói,trang trí,trình bày
No antonyms found.
harangue => bài thuyết trình, hara-kiri => mổ bụng, harakiri => mổ bụng, harakat ul-jihad-i-islami => Harakat ul-jihad-i-islami, harakat al-jihad al-islami al-filastini => Phong trào Jihad Hồi giáo Palestine,