Vietnamese Meaning of hang (at)
treo (vào)
Other Vietnamese words related to treo (vào)
Nearest Words of hang (at)
- hang (around) => đi chơi
- hang (around or out) => Đi lang thang (xung quanh hoặc bên ngoài)
- handyperson => Thợ sửa chữa
- handypeople => thợ thủ công
- handymen => thợ sửa chữa
- handwrought => rèn tay
- handwriting on the wall => 'chữ viết trên tường'
- hand-wringings => vặn tay
- hand-wringing => vặn tay
- handwringer => Dụng cụ vắt tay
Definitions and Meaning of hang (at) in English
hang (at)
No definition found for this word.
FAQs About the word hang (at)
treo (vào)
thường xuyên,ám ảnh,chuyến thăm,ảnh hưởng,gọi (cho hoặc đến),dùng đến,chạy rà,ở (tại),tham gia,cắm trại (bên ngoài)
tránh,thoát,né tránh,lắc,tránh,tránh né,Vịt,lẩn tránh,tránh
hang (around) => đi chơi, hang (around or out) => Đi lang thang (xung quanh hoặc bên ngoài), handyperson => Thợ sửa chữa, handypeople => thợ thủ công, handymen => thợ sửa chữa,