Vietnamese Meaning of grow (in)
phát triển (trong)
Other Vietnamese words related to phát triển (trong)
Nearest Words of grow (in)
Definitions and Meaning of grow (in) in English
grow (in)
No definition found for this word.
FAQs About the word grow (in)
phát triển (trong)
xây dựng,lợi nhuận,tụ tập,tăng gấp đôi (trong),nhặt,ba(trong),Tích tụ,tích tụ,tích lũy,cải thiện
giảm (trong),rơi,mất,Từ chối (trong),giảm (trong),làm giảm,nhúng,suy giảm,ít hơn,hình nón
grousing => phàn nàn, grouses => gà gô, grousers => guốc, groused => càu nhàu, groups => nhóm,