Vietnamese Meaning of going in (on)

vào

Other Vietnamese words related to vào

Definitions and Meaning of going in (on) in English

going in (on)

No definition found for this word.

FAQs About the word going in (on)

vào

tấn công,tấn công,cuộc đột kích,nổi bật,đánh đập,hạ xuống (trên hoặc trên),bay đến,_đi vào_,nhảy (vào),ném vào

bao phủ,bảo vệ,bảo vệ,bảo vệ,tấm chắn,canh gác

going for => sẽ, going down => đang đi xuống, going crook => giận, going ballistic => nổi điên, going back on => quay lại,