FAQs About the word flickered

nhấp nháy

of Flicker

nhảy,phi,liếc,bay lượn,bay,tán tỉnh,phất phơ,đi thuyền,vội vã,lang thang

trôi nổi,treo cổ,treo,lơ lửng

flicker => nhấp nháy, flicked => liếc, flick knife => Dao, flick => chạm nhanh, flibustier => Cướp biển,