FAQs About the word flabbergasted

sửng sốt

as if struck dumb with astonishment and surprise

ngạc nhiên,ngạc nhiên,sửng sốt (soong-sot),kinh hoàng,bị sốc,kinh ngạc,ngạc nhiên,kinh ngạc,kinh hoàng,kinh ngạc

Dửng dưng,giản dị,thờ ơ,điềm tĩnh,thờ ơ

flabbergastation => kinh ngạc, flabbergast => Ngớ người, flab => nhão, fla. => Florida, fl => Florida,