Vietnamese Meaning of field judge
Trọng tài biên
Other Vietnamese words related to Trọng tài biên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of field judge
- field intensity => cường độ điện trường
- field hut => Nhà ở nông trại
- field house => trung tâm thể dục thể thao
- field hospital => Bệnh viện dã chiến
- field horsetail => Rau diếp cá
- field hockey ball => Bóng khúc côn cầu
- field hockey => Khúc côn cầu trên cỏ
- field hand => Thợ làm ruộng
- field gun => Pháo dã chiến
- field guide => Hướng dẫn thực địa
Definitions and Meaning of field judge in English
field judge (n)
a football official
FAQs About the word field judge
Trọng tài biên
a football official
No synonyms found.
No antonyms found.
field intensity => cường độ điện trường, field hut => Nhà ở nông trại, field house => trung tâm thể dục thể thao, field hospital => Bệnh viện dã chiến, field horsetail => Rau diếp cá,