Vietnamese Meaning of engulfed
nuốt chửng
Other Vietnamese words related to nuốt chửng
Nearest Words of engulfed
Definitions and Meaning of engulfed in English
engulfed (imp. & p. p.)
of Engulf
FAQs About the word engulfed
nuốt chửng
of Engulf
chết đuối,ngập nước,Quá tải,ngập dưới nước,tràn ngập,ngập lụt,tràn đầy,ngập,tuyết lở,dìm
chảy hết,khô,mất nước,khô
engulf => nuốt, enguard => cảnh giác, engrossment => sự chìm đắm, engrossing => hấp dẫn, engrosser => kẻ ham tích,