Vietnamese Meaning of drops out (of)
bỏ (một điều gì đó)
Other Vietnamese words related to bỏ (một điều gì đó)
Nearest Words of drops out (of)
- drops in the bucket => một giọt nước trong đại dương
- drops => giọt
- dropping the ball => đánh rơi bóng
- dropping out of sight => biến mất khỏi tầm nhìn
- dropping out => bỏ học
- dropping off => rơi xuống
- dropping in (on) => ghé thăm (ai đó)
- dropping in => rơi vào
- dropping by => ghé thăm
- dropping behind => tụt hậu
Definitions and Meaning of drops out (of) in English
drops out (of)
No definition found for this word.
FAQs About the word drops out (of)
bỏ (một điều gì đó)
Nôn,từ bỏ,từ chức (từ),về hưu (từ),túi,Giày vải,lá,nhường bước (khỏi),từ chức (khỏi),bỏ trống
ở,cho thuê (ra ngoài hoặc trên)
drops in the bucket => một giọt nước trong đại dương, drops => giọt, dropping the ball => đánh rơi bóng, dropping out of sight => biến mất khỏi tầm nhìn, dropping out => bỏ học,