Vietnamese Meaning of stays (at)
ở
Other Vietnamese words related to ở
Nearest Words of stays (at)
Definitions and Meaning of stays (at) in English
stays (at)
No definition found for this word.
FAQs About the word stays (at)
ở
xâm lấn,tiếp nhận,ảnh hưởng,tham dự,ma,overruns,đàn
tránh,escapes,những cơn lắc,trốn tránh,trốn tránh,tránh né tránh,vịt
staying powers => Sức chịu đựng, staying clear of => tránh xa, staying (at) => lưu trú tại, staying => ở lại, stayed clear of => Tránh xa,