Vietnamese Meaning of droshkies

xe kéo

Other Vietnamese words related to xe kéo

Definitions and Meaning of droshkies in English

droshkies

any of various 2- or 4-wheeled carriages used especially in Russia

FAQs About the word droshkies

xe kéo

any of various 2- or 4-wheeled carriages used especially in Russia

xe ngựa,xe gỗ,xe ba gác,xe ngựa,xe ngựa,xe ngựa nhẹ,xe ngựa,các huấn luyện viên,xe coupe,chương trình đào tạo

No antonyms found.

drops out (of) => bỏ (một điều gì đó), drops in the bucket => một giọt nước trong đại dương, drops => giọt, dropping the ball => đánh rơi bóng, dropping out of sight => biến mất khỏi tầm nhìn,