Vietnamese Meaning of dish out

phân phối

Other Vietnamese words related to phân phối

Definitions and Meaning of dish out in English

Wordnet

dish out (v)

administer or bestow, as in small portions

provide (usually but not necessarily food)

FAQs About the word dish out

phân phối

administer or bestow, as in small portions, provide (usually but not necessarily food)

phân phối,chia,phân phát,phát,nhiều,phần,phần,tỷ lệ,chia,Chia (bài)

suy giảm,phủ nhận,cấm,từ chối,từ chối,nín nhịn,tước đoạt (của),phân bổ sai,ghen tị,chụm

dish antenna => Ăng-ten chảo, dish aerial => Ăng ten đĩa vệ tinh, dish => món ăn, disgustingness => ghê tởm, disgustfulness => Chán ghét,