FAQs About the word depositories

người ký thác

of Depository

kho lưu trữ,kho hàng,ngân hàng,kho,nơi lưu trữ,nhà kho,Kho vũ khí,thùng rác,bộ nhớ đệm,container

No antonyms found.

depositor => người gửi tiền, deposition => lời khai, depositing => gửi tiền, deposited => gửi, depositary => bên ký quỹ,