Vietnamese Meaning of depositaries
người gửi tiền
Other Vietnamese words related to người gửi tiền
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of depositaries
Definitions and Meaning of depositaries in English
depositaries (pl.)
of Depositary
FAQs About the word depositaries
người gửi tiền
of Depositary
No synonyms found.
No antonyms found.
deposit box => Hộp ký gửi, deposit account => tài khoản tiền gửi, deposit => tiền gửi, deposing => phế truất, deposer => người khai báo,