FAQs About the word creativeness

Sáng tạo

the ability to create

sự sáng tạo,trí tưởng tượng,sức tưởng tượng,thông minh,tính tiên tiến,tài năng,Thông minh,sự khéo léo,phát minh,sự sáng tạo

khô hạn,sự buồn chán,Buồn chán

creatively => một cách sáng tạo, creative thinking => Tư duy sáng tạo, creative thinker => nhà tư tưởng sáng tạo, creative person => người sáng tạo, creative activity => Hoạt động sáng tạo,